BloxStonks
Ride A Pet
VI

Thử “Dragon”, “Huge Cat”, “Tung Tung” hoặc “Kitsune”. Nhấn Esc để đóng.

PLAYERSRide A Pet64.2K playing▼ -50%Dragon300M/sKitsune90M/sCerberus30M/sPhoenix100K/sT Rex50K/sUnicorn30K/sCheetah3.5K/sGiraffe2.2K/sFox1.2K/sOstrich750/sLion510/sShark400/sWolf375/sHorse350/sSnake240/sGorilla200/sCrocodile170/sSpider160/sDeer150/sKangaroo120/s
Game / Ride A Pet / Bảng giá trị

Bảng giá trị Ride A Pet30 pet

Ride A Pet chưa có trade giữa người chơi, nên mỗi pet được xếp hạng theo income gốc lấy từ dữ liệu game. Dữ liệu từ cộng đồng, đối chiếu giữa các fan wiki vốn không thống nhất ở một số tỉ lệ. Hãy kiểm tra lại trong game trước khi bắt đầu.

Đang chơi64.160
▼ -50% 36h

Bộ lọc

Chưa áp dụng bộ lọc
Ethereal
Dragon trong Ride A Pet
Dragon
300M/sIncome gốc
Độ hiếm7/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 5Qi
Tốc độ gốc
300M
Cập nhật 2026-09-28
Ethereal
Kitsune trong Ride A Pet
Kitsune
90M/sIncome gốc
Độ hiếm7/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 1Qi
Tốc độ gốc
1B
Cập nhật 2026-09-28
Ethereal
Cerberus trong Ride A Pet
Cerberus
30M/sIncome gốc
Độ hiếm7/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 70Qa
Tốc độ gốc
100M
Cập nhật 2026-09-28
Ethereal
Phoenix trong Ride A Pet
Phoenix
100K/sIncome gốc
Độ hiếm7/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 30T
Tốc độ gốc
1M
Cập nhật 2026-09-28
Ethereal
T Rex trong Ride A Pet
T Rex
50K/sIncome gốc
Độ hiếm7/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 10T
Tốc độ gốc
266K
Cập nhật 2026-09-28
Thần thánh
Unicorn trong Ride A Pet
Unicorn
30K/sIncome gốc
Độ hiếm6/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 1T
Tốc độ gốc
137K
Cập nhật 2026-09-28
Thần thoại
Cheetah trong Ride A Pet
Cheetah
3.5K/sIncome gốc
Độ hiếm5/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 7B
Tốc độ gốc
38.4K
Cập nhật 2026-09-28
Thần thoại
Giraffe trong Ride A Pet
Giraffe
2.2K/sIncome gốc
Độ hiếm5/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 300M
Tốc độ gốc
27.4K
Cập nhật 2026-09-28
Thần thoại
Fox trong Ride A Pet
Fox
1.2K/sIncome gốc
Độ hiếm5/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 21M
Tốc độ gốc
19.5K
Cập nhật 2026-09-28
Thần thoại
Ostrich trong Ride A Pet
Ostrich
750/sIncome gốc
Độ hiếm5/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 1.5M
Tốc độ gốc
6.96K
Cập nhật 2026-09-28
Thần thoại
Lion trong Ride A Pet
Lion
510/sIncome gốc
Độ hiếm5/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 1.2M
Tốc độ gốc
6.52K
Cập nhật 2026-09-28
Huyền thoại
Shark trong Ride A Pet
Shark
400/sIncome gốc
Độ hiếm4/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 1M
Tốc độ gốc
6.1K
Cập nhật 2026-09-28
Huyền thoại
Wolf trong Ride A Pet
Wolf
375/sIncome gốc
Độ hiếm4/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 700K
Tốc độ gốc
5.71K
Cập nhật 2026-09-28
Huyền thoại
Horse trong Ride A Pet
Horse
350/sIncome gốc
Độ hiếm4/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 500K
Tốc độ gốc
5.34K
Cập nhật 2026-09-28
Huyền thoại
Snake trong Ride A Pet
Snake
240/sIncome gốc
Độ hiếm4/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 180K
Tốc độ gốc
4.78K
Cập nhật 2026-09-28
Bản đồ thị trường

Bản đồ thị trường Ride A Pet

Top 30 theo income gốc · màu = độ hiếm

Giá trị của Ride A Pet là số cố định trong game, nên các ô được tô màu theo độ hiếm. Khi giá trị bắt đầu thay đổi, chúng sẽ hiện màu đỏ và xanh. Giá trị chênh lệch từ rất nhỏ đến rất lớn, nên kích thước ô được nén lại để vừa mọi vật phẩm; ô to hơn vẫn có nghĩa là giá trị cao hơn.

Huyền thoại
Gorilla trong Ride A Pet
Gorilla
200/sIncome gốc
Độ hiếm4/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 150K
Tốc độ gốc
4.48K
Cập nhật 2026-09-28
Sử thi
Crocodile trong Ride A Pet
Crocodile
170/sIncome gốc
Độ hiếm3/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 75K
Tốc độ gốc
3.94K
Cập nhật 2026-09-28
Sử thi
Spider trong Ride A Pet
Spider
160/sIncome gốc
Độ hiếm3/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 25K
Tốc độ gốc
3.69K
Cập nhật 2026-09-28
Sử thi
Deer trong Ride A Pet
Deer
150/sIncome gốc
Độ hiếm3/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 9K
Tốc độ gốc
3.25K
Cập nhật 2026-09-28
Hiếm
Kangaroo trong Ride A Pet
Kangaroo
120/sIncome gốc
Độ hiếm2/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 3K
Tốc độ gốc
3.05K
Cập nhật 2026-09-28
Hiếm
Panda trong Ride A Pet
Panda
50/sIncome gốc
Độ hiếm2/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 1K
Tốc độ gốc
1.38K
Cập nhật 2026-09-28
Hiếm
Elephant trong Ride A Pet
Elephant
35/sIncome gốc
Độ hiếm2/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 300
Tốc độ gốc
1.02K
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Pig trong Ride A Pet
Pig
30/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 200
Tốc độ gốc
750
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Chicken trong Ride A Pet
Chicken
25/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 150
Tốc độ gốc
553
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Capybara trong Ride A Pet
Capybara
20/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 100
Tốc độ gốc
407
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Axolotl trong Ride A Pet
Axolotl
9/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 30
Tốc độ gốc
165
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Sloth trong Ride A Pet
Sloth
7/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 20
Tốc độ gốc
90
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Turtle trong Ride A Pet
Turtle
5/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 5
Tốc độ gốc
50
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Koala trong Ride A Pet
Koala
5/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 50
Tốc độ gốc
300
Cập nhật 2026-09-28
Thường
Snail trong Ride A Pet
Snail
3/sIncome gốc
Độ hiếm1/7
Tỉ lệ hatch
1 trên 2
Tốc độ gốc
15
Cập nhật 2026-09-28

Nguồn: ride-a-pet-roblox.wiki pets table, ride-apet.wiki pet list, Item images: ride-a-pet.fandom.com (fan wiki). Game art belongs to the developer.. Kiểm tra lần cuối 2026-09-28.