Bảng giá trị Anime Dice30 unit
Cả 30 unit trong Anime Dice, xếp theo tỉ lệ roll. Với unit: tỉ lệ roll 'Index' gốc của nhân vật thường, 1 trên X (Huge x10, Titanic x100 và các mutation từ Silver x10 đến Rainbow x1,000,000 khiến một bản copy hiếm hơn). Dữ liệu game từ các wiki game công khai, kiểm tra ngày 2026-09-29.
- Income gốc ($/s)
- -
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- -
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- -
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 9.1K
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- -
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 2K
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 1.5K
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 1.1K
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 851
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 480
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 371
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 219
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- -
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 170
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 132
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
Bản đồ thị trường
Bản đồ thị trường Anime Dice
Top 30 theo tỉ lệ roll · màu = độ hiếmGiá trị của Anime Dice là số cố định trong game, nên các ô được tô màu theo độ hiếm. Khi giá trị bắt đầu thay đổi, chúng sẽ hiện màu đỏ và xanh. Giá trị chênh lệch từ rất nhỏ đến rất lớn, nên kích thước ô được nén lại để vừa mọi vật phẩm; ô to hơn vẫn có nghĩa là giá trị cao hơn.
- Income gốc ($/s)
- 83
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 66
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 53
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 34
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 27
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 17
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- -
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 11
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 8
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 7
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 5
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 3
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 2
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 2
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
- Income gốc ($/s)
- 1
- Luck
- -
- Giá (Cash)
- -
Nguồn: Roblox games API (universe 10708913337), Roblox events API (Update 6 event), AwesWikis Anime Dice characters and size/mutation modifiers, animediceroblox.wiki character database (28 characters), anime-dice-roblox.github.io characters (checked 2026-09-28), animedicecodes.wiki units, rarities and unit cards, animedicecodes.wiki dice list (25 dice, 2026-09-17), animedicecodes.wiki update log (official Update 4 notes), animedicecodes.wiki FAQ (trading), Destructoid codes (2026-09-28), Beebom codes (2026-09-28), PCGamesN codes (2026-09-26), GamesRadar codes. Kiểm tra lần cuối 2026-10-06.